🧭
Fast ERP One v2.0
A
Administrator ADMIN
📋 Nhật ký thay đổi
⏪ Khôi phục bản cũ
🚪 Đăng Xuất
ESC
Tổng quan kế hoạch
Tháng 5/2026 · Thu gộp: 1.06 tỷ · 29 giao dịch
Tháng:
KPI Tháng Hiện Tại
Thu NET Tháng
981.4 tr
Sau giảm trừ · Thu gộp: 1.1 tỷ
Giảm Trừ
80.0 tr
Tỷ lệ: 7.5%
Hoàn Thành KH Tháng
39.5%
KH: 2.5 tỷ
Lũy Kế Đến Nay
11.28 tỷ
T1→T5 · 94.0% KH
Xu Hướng Theo Tháng
Xu Hướng Thu NET Theo Tháng (2026)
Dự Báo Cuối Năm 2026
Chiếu tính dựa trên tốc độ thực hiện hiện tại · cập nhật theo dữ liệu mới nhất
Tổng Quan Dự Báo
Dự Báo Cuối Năm (Tổng)
27.08 tỷ
Dựa trên TB 5 tháng · Còn 7 tháng
KH Năm (Tổng)
29.80 tỷ
Tổng KH (8 nhóm có KH)
Dự Kiến Đạt KH Năm
90.9%
TB tháng: 2.3 tỷ
Dự Báo vs Kế Hoạch Từng Nhóm
Dự Báo Năm vs KH Năm — Từng Nhóm
Chi Tiết Từng Nhóm
ANHKD
1.04 tỷ
Đã thu 5 tháng
→ DỰ BÁO: 2.50 tỷ
✅ Đúng hướng · 113.8%
KH năm: 2.20 tỷ · +302.7 tr
CONGTV
2.28 tỷ
Đã thu 5 tháng
→ DỰ BÁO: 5.48 tỷ
✅ Đúng hướng · 110.7%
KH năm: 4.95 tỷ · +530.6 tr
HOANGND
860.70 tr
Đã thu 5 tháng
→ DỰ BÁO: 2.07 tỷ
🚨 Nguy cơ cao · 54.4%
KH năm: 3.80 tỷ · -1.7 tỷ
HRM
1.32 tỷ
Đã thu 5 tháng
→ DỰ BÁO: 3.18 tỷ
⚡ Cần nỗ lực · 75.7%
KH năm: 4.20 tỷ · -1.0 tỷ
SONHT
799.62 tr
Đã thu 5 tháng
→ DỰ BÁO: 1.92 tỷ
⚡ Cần nỗ lực · 87.2%
KH năm: 2.20 tỷ · -280.9 tr
TIENHD
2.15 tỷ
Đã thu 5 tháng
→ DỰ BÁO: 5.16 tỷ
✅ Đúng hướng · 106.3%
KH năm: 4.85 tỷ · +307.1 tr
TRUNGND
722.90 tr
Đã thu 5 tháng
→ DỰ BÁO: 1.73 tỷ
🚨 Nguy cơ cao · 41.3%
KH năm: 4.20 tỷ · -2.5 tỷ
TUONGNM
2.08 tỷ
Đã thu 5 tháng
→ DỰ BÁO: 5.00 tỷ
✅ Đúng hướng · 147.0%
KH năm: 3.40 tỷ · +1.6 tỷ
Đường Tích Lũy & Chiếu Tính
Thực Hiện Lũy Kế vs KH Lũy Kế vs Dự Báo
Báo Cáo Tháng
Chi tiết thu nhập theo từng tháng · so sánh vs kế hoạch
Chọn Tháng
Tổng Thu
1.1 tỷ
1.061.400.000 đ
Giảm Trừ
80.0 tr
Tỷ lệ: 7.5%
Thu NET
981.4 tr
981.400.000 đ
% KH (tháng)
39.5%
KH: 2.5 tỷ
Tháng 5/2026 — Thu NET vs KH
Tháng 5/2026
8 nhóm · Sắp xếp theo Thu NET
# Nhóm Tổng Thu Giảm Trừ Thu NET KH tháng % Hoàn Thành
1 HRM 344.700.000 — 344.700.000 350.000.000
98.5%
2 TIENHD 182.000.000 — 182.000.000 404.166.667
45.0%
3 TUONGNM 239.500.000 80.000.000 159.500.000 283.333.333
56.3%
4 CONGTV 138.000.000 — 138.000.000 412.500.000
33.5%
5 ANHKD 105.000.000 — 105.000.000 183.333.333
57.3%
6 TRUNGND 52.200.000 — 52.200.000 350.000.000
14.9%
7 HOANGND — — — 316.666.667
0.0%
8 SONHT — — — 183.333.333
0.0%
TỔNG CỘNG 1.061.400.000 80.000.000 981.400.000 2.483.333.333
39.5%
Báo Cáo Lũy Kế
Tích lũy từ đầu năm đến tháng được chọn
Lũy Kế Đến Tháng
Tổng Thu
11.9 tỷ
11.938.185.150 đ
Giảm Trừ
653.3 tr
Tỷ lệ: 5.5%
Thu NET
11.3 tỷ
11.284.885.150 đ
% KH (5 tháng)
90.9%
KH: 12.4 tỷ
Lũy Kế T1-T5/2026 — Thu NET vs KH
Lũy Kế T1-T5/2026
8 nhóm · Sắp xếp theo Thu NET
# Nhóm Tổng Thu Giảm Trừ Thu NET KH 5 tháng % Hoàn Thành
1 CONGTV 2.293.600.000 10.000.000 2.283.600.000 2.062.500.000
110.7%
2 TIENHD 2.289.800.000 141.000.000 2.148.800.000 2.020.833.335
106.3%
3 TUONGNM 2.333.808.750 252.000.000 2.081.808.750 1.416.666.665
147.0%
4 HRM 1.477.460.000 152.800.000 1.324.660.000 1.750.000.000
75.7%
5 ANHKD 1.042.800.000 — 1.042.800.000 916.666.665
113.8%
6 HOANGND 902.700.000 42.000.000 860.700.000 1.583.333.335
54.4%
7 SONHT 849.616.400 50.000.000 799.616.400 916.666.665
87.2%
8 TRUNGND 728.400.000 5.500.000 722.900.000 1.750.000.000
41.3%
TỔNG CỘNG 11.938.185.150 653.300.000 11.284.885.150 12.416.666.665
90.9%
Báo Cáo Quý
Hiệu suất theo từng quý · Q1→Q4/2026
Chọn Quý
Tổng Thu
8.0 tỷ
8.015.747.500 đ
Giảm Trừ
255.5 tr
Tỷ lệ: 3.2%
Thu NET
7.8 tỷ
7.760.247.500 đ
% KH (quý)
104.2%
KH: 7.4 tỷ
Quý 1 · T1-T3/2026 — Thu NET vs KH
Quý 1 · T1-T3/2026
8 nhóm · Sắp xếp theo Thu NET
# Nhóm Tổng Thu Giảm Trừ Thu NET KH quý % Hoàn Thành
1 TUONGNM 1.737.162.500 140.000.000 1.597.162.500 849.999.999
187.9%
2 CONGTV 1.523.600.000 10.000.000 1.513.600.000 1.237.500.000
122.3%
3 TIENHD 1.246.625.000 63.000.000 1.183.625.000 1.212.500.001
97.6%
4 HRM 960.560.000 10.000.000 950.560.000 1.050.000.000
90.5%
5 HOANGND 746.200.000 27.000.000 719.200.000 950.000.001
75.7%
6 SONHT 707.600.000 — 707.600.000 549.999.999
128.7%
7 TRUNGND 560.700.000 5.500.000 555.200.000 1.050.000.000
52.9%
8 ANHKD 533.300.000 — 533.300.000 549.999.999
97.0%
TỔNG CỘNG 8.015.747.500 255.500.000 7.760.247.500 7.449.999.999
104.2%
Nhập Dữ Liệu
Upload file Excel báo cáo thu tiền NET hàng tháng
Gán Vào Kỳ
Tháng: Năm:
📊
Kéo thả hoặc click để chọn file
Định dạng: .xlsx, .xls · Báo cáo thu tiền NET
📂 Chọn File Excel
✅ Bao cao thu tien NET T2.T5.xlsx
💡 Cách giữ dữ liệu không bị mất
Lần đầu: bấm 💾 Tự Lưu (góc trên) → chọn nơi lưu file. Từ đó mọi thay đổi tự động lưu vào file.
Lần sau mở lại: bấm 📂 Mở DL → chọn đúng file đã lưu → có lại toàn bộ chi tiết và tiếp tục tự lưu.
Đã Tải
📊 T1/2026
Excel
3.4 tỷ
📊 T2/2026
Excel
1.3 tỷ
📊 T3/2026
Excel
3.0 tỷ
📊 T4/2026
Excel
2.5 tỷ
📊 T5/2026
Excel
981.4 tr
Tổng Thu
1.1 tỷ
1.061.400.000 đ
Giảm Trừ
80.0 tr
Tỷ lệ: 7.5%
Thu NET
981.4 tr
981.400.000 đ
Nhóm Hoạt Động
6
/ 8 nhóm
Chi Tiết Tháng 5/2026
Excel: Bao cao thu tien NET T2.T5.xlsx
Nhóm Tổng Thu Giảm Trừ Thu NET Giao Dịch
ANHKD 105.000.000 — 105.000.000 1
CONGTV 138.000.000 — 138.000.000 11
HOANGND — — — —
HRM 344.700.000 — 344.700.000 6
SONHT — — — —
TIENHD 182.000.000 — 182.000.000 5
TRUNGND 52.200.000 — 52.200.000 1
TUONGNM 239.500.000 80.000.000 159.500.000 5
TỔNG 1.061.400.000 80.000.000 981.400.000
Kế Hoạch Nhóm
Chọn năm → nhập KH năm cho từng nhóm → Lưu. Cần chi tiết thì bung 12 tháng. Mỗi năm lưu độc lập.
Kế Hoạch Phòng
Chọn năm → nhập KH tháng cho cả phòng → Lưu. KH quý/năm tự tính (×3, ×12). Mỗi năm lưu độc lập.
Năm
Kế Hoạch Phòng
Nhập KH tháng — quý và năm tự động tính
KH Tháng
2.400 tỷ/tháng
đ
KH Quý (×3)
—
7.200.000.000 đ
KH Năm (×12)
—
28.800.000.000 đ
Dự Báo % KH Năm
—
94.0%
% Quỹ lương
—
%
💡 Sau khi nhập KH tháng và bấm 💾 Lưu KH, vào 📈 Báo Cáo → 🏢 Báo cáo so sánh kế hoạch công ty để xem chi tiết so sánh thực hiện vs KH theo tháng, lũy kế, quý, năm.
Báo Cáo Thực Hiện Thu Tiền So Với Kế Hoạch
Thực hiện thu tiền NET vs kế hoạch phòng theo tháng · lũy kế · quý · năm
Thu NET T5
981.40 tr
Tháng gần nhất · Gộp: 1.1 tỷ
KH Phòng/Tháng
2.40 tỷ
= 2.400 tỷ
% KH Tháng 5
40.9%
T5/2026
Tăng Trưởng MoM
-61.4%
So T4
Thu NET Từng Tháng vs KH Phòng
Chi Tiết Từng Tháng vs KH Phòng
ThángTổng ThuGiảm TrừThu NETKH Tháng% Hoàn Thành
Tháng 1/2026 3.498.297.500 78.000.000 3.420.297.500 2.400.000.000
142.5%
Tháng 2/2026 1.466.400.000 121.000.000 1.345.400.000 2.400.000.000
56.1%
Tháng 3/2026 3.051.050.000 56.500.000 2.994.550.000 2.400.000.000
124.8%
Tháng 4/2026 2.861.037.650 317.800.000 2.543.237.650 2.400.000.000
106.0%
Tháng 5/2026 1.061.400.000 80.000.000 981.400.000 2.400.000.000
40.9%
TỔNG 11.284.885.150 12.000.000.000
94.0%
Bảng Xếp Hạng Từng Tháng
Các nhóm sắp xếp theo % hoàn thành KH tháng — từ cao xuống thấp
Tháng:
Hoàn Thành ≥ 100%
0
nhóm vượt/đạt KH
80-99% KH
1
nhóm gần đạt KH
Dưới 80% KH
7
nhóm chưa đạt KH
Năng suất bình quân
—
NET lũy kế / người
Xếp Hạng % Hoàn Thành KH — Tháng 5/2026
Sắp xếp từ cao xuống thấp
# Nhóm % Hoàn Thành Trạng Thái Thu NET KH Tháng Chênh Lệch
🥇 HRM
98.5%
⚡ Gần đạt 344.700.000 350.000.000 -5.3 tr
🥈 ANHKD
57.3%
⚠️ Cần cố gắng 105.000.000 183.333.333 -78.3 tr
🥉 TUONGNM
56.3%
⚠️ Cần cố gắng 159.500.000 283.333.333 -123.8 tr
4 TIENHD
45.0%
🚨 Nguy cơ 182.000.000 404.166.667 -222.2 tr
5 CONGTV
33.5%
🚨 Nguy cơ 138.000.000 412.500.000 -274.5 tr
6 TRUNGND
14.9%
🚨 Nguy cơ 52.200.000 350.000.000 -297.8 tr
7 HOANGND
0.0%
🚨 Nguy cơ — 316.666.667 -316.7 tr
8 SONHT
0.0%
🚨 Nguy cơ — 183.333.333 -183.3 tr
Cơ Cấu Quản Lý Nhóm
Gán nhóm cho trưởng nhóm phụ trách. Mỗi nhóm chỉ thuộc 1 trưởng nhóm. KPI quý của trưởng nhóm = trung bình %HT các nhóm phụ trách.
Quản Lý Người Dùng
Thêm, sửa, xóa tài khoản và phân quyền
Danh Sách Tài Khoản
Thêm Tài Khoản Mới
Sửa tài khoản: để trống = giữ mật khẩu cũ. Nhập mới = đặt lại mật khẩu, áp dụng cho cả cổng trưởng nhóm.
Mô tả phân quyền
🔴 Admin — Toàn quyền: xem, upload, kế hoạch, quản lý user
🟡 Kế Toán — Upload dữ liệu + xem báo cáo, không sửa KH/user
🟢 Trưởng Nhóm — Chỉ xem dữ liệu của nhóm mình
🟣 Ban Giám Đốc — Xem tất cả báo cáo, không chỉnh sửa
✅ Đã tải Tháng 5/2026